Sự chuyển dịch mô hình - Từ giao dịch tài chính sang công cụ phát triển chiến lược
Giai đoạn 2020-2025 không đơn thuần là một chu kỳ điều chỉnh chính sách của các chương trình đầu tư định cư, mà đại diện cho một sự thay đổi mô hình toàn diện – nơi các quốc gia tái định nghĩa lại mục tiêu, vai trò và cách thức vận hành của các chương trình đầu tư lấy quyền cư trú/quốc tịch. Những gì từng là một giao dịch tài chính đơn giản – “mua hộ chiếu, mua thẻ cư trú” – giờ đây đang được thay thế bằng các cơ chế chọn lọc khắt khe hơn, gắn với lợi ích quốc gia, quy chuẩn quốc tế, và kỳ vọng dài hạn về hiệu quả phát triển kinh tế – xã hội.
Thời kỳ vàng của các chương trình “giao dịch định cư” (2009-2019)
Sau khủng hoảng tài chính 2008, các quốc gia nhỏ – đặc biệt là ở châu Âu và Caribbean – nhanh chóng tung ra các chương trình định cư và quốc tịch thông qua đầu tư (RBI/CBI), như một công cụ thu hút vốn trực tiếp không kèm theo nợ. Trong giai đoạn này:
- Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Síp, Malta và Caribbean triển khai các chương trình cho phép người nước ngoài được cấp quyền cư trú (hoặc thậm chí quốc tịch) chỉ cần đầu tư tối thiểu vào bất động sản hoặc đóng góp tài chính.
- Quy trình thẩm định sơ sài, thời gian xử lý nhanh (thường 3-6 tháng), yêu cầu cư trú thực tế gần như bằng 0.
- Nhà đầu tư chủ yếu theo đuổi “phương án B” về lối sống, học tập cho con, hoặc cơ hội di chuyển toàn cầu.
Giai đoạn 2014-2019 đánh dấu sự tăng trưởng vượt bậc của thị trường định cư và nhập tịch thông qua đầu tư với số đơn đăng ký chương trình CBI/RBI toàn cầu tăng gấp 2,5 lần. Những chương trình dễ dãi, có thể “mua nhanh – lấy ngay”, chiếm ưu thế rõ rệt.
Bước ngoặt 2020: COVID-19, bất ổn toàn cầu và khủng hoảng niềm tin
Đại dịch COVID-19 tạo ra cú sốc chưa từng có trong lịch sử hiện đại. Hệ thống di trú toàn cầu bị đình trệ, du lịch quốc tế sụp đổ, dòng người tìm kiếm quyền di chuyển an toàn tăng đột biến. Tuy nhiên, điều trớ trêu là: nhu cầu tăng nhưng rào cản cũng bắt đầu xuất hiện.
Bối cảnh mới dẫn đến những hệ quả trọng yếu:
- Các nước phát triển lo ngại về việc cấp quyền cư trú/quốc tịch cho người nước ngoài thiếu kiểm soát trong lúc đối mặt khủng hoảng y tế.
- Khả năng sử dụng hộ chiếu thứ hai để lách lệnh trừng phạt, rửa tiền, chuyển tài sản xuyên quốc gia trở thành tâm điểm lo ngại của EU, FATF, OECD.
- Hàng loạt vụ bê bối quốc tế: từ việc cấp hộ chiếu Síp cho tội phạm tài chính đến các cáo buộc rửa tiền thông qua BĐS Caribbean.
Tất cả đã dẫn đến một nhận thức mới: các chương trình định cư nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể trở thành mối đe dọa an ninh quốc gia, phá hoại niềm tin công chúng và làm suy giảm vị thế ngoại giao.
Một mô hình mới đang hình thành – định cư có điều kiện chiến lược
Từ năm 2021 trở đi, nhiều quốc gia bắt đầu tái thiết lập khung chương trình, không chỉ để đảm bảo an ninh mà còn phục vụ các mục tiêu phát triển:
- Chuyển từ đầu tư thụ động sang đầu tư tích cực: thay vì mua BĐS, nhà đầu tư được yêu cầu rót vốn vào quỹ mạo hiểm, công ty đổi mới, hoặc tạo việc làm thực tế.
- Thẩm định mở rộng: thay vì chỉ kiểm tra lý lịch cơ bản, nhiều nước triển khai mô hình “thẩm định đa tầng”, yêu cầu kê khai nguồn vốn qua nhiều năm, kiểm toán độc lập, thậm chí phỏng vấn trực tiếp.
- Chiến lược phân bổ định hướng phát triển: như Hy Lạp phân tầng đầu tư BĐS để điều hướng dòng vốn khỏi các thành phố quá tải sang các vùng cần phục hồi; hay Mỹ dành quota visa riêng cho khu vực nông thôn, cơ sở hạ tầng.
- Gia tăng vai trò của chính sách chọn lọc ngành nghề: Canada, UAE triển khai các loại visa cho doanh nhân công nghệ, chuyên gia y tế, tài năng bền vững – gắn trực tiếp với chiến lược nhân lực quốc gia.
Hệ quả: sự chuyển mình từ ngành “giao dịch định cư” sang “công nghiệp hóa di trú chiến lược”
Điều này không chỉ đơn thuần là siết chặt điều kiện. Nó phản ánh một giai đoạn trưởng thành của ngành:
- Chất lượng nhà đầu tư quan trọng hơn số lượng.
- Các chương trình cần chứng minh giá trị dài hạn: thu hút tài năng, thúc đẩy sáng tạo, bổ sung năng lực hệ thống – chứ không chỉ tăng thu ngắn hạn.
- Quy trình thẩm định không còn là một khâu kỹ thuật, mà là tuyến phòng thủ an ninh – pháp lý – danh tiếng quốc gia.
Mô hình “giao dịch tài chính” đang dần được thay thế bởi một mô hình hợp tác chiến lược giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận – nơi mỗi đơn đăng ký được nhìn như một dự án tiềm năng cần được đánh giá toàn diện.
Các động lực vĩ mô tái định hình chính sách toàn cầu (2020-2025)
Sự siết chặt các chương trình đầu tư định cư không xảy ra một cách ngẫu nhiên hay đơn lẻ. Đằng sau đó là một chuỗi động lực vĩ mô – kinh tế, địa chính trị, pháp lý và xã hội – cùng lúc tạo ra áp lực và cơ hội để các quốc gia định hình lại mục tiêu và tiêu chuẩn chương trình. Hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa để nhà đầu tư dự đoán xu hướng, đánh giá rủi ro và lựa chọn đúng thời điểm chiến lược.
Tăng trưởng nhu cầu: Khi “phương án B” trở thành ưu tiên số một của giới siêu giàu
Trong bối cảnh bất ổn toàn cầu tăng cao, ngày càng nhiều cá nhân có tài sản ròng cao (HNWI – High Net Worth Individuals) xem quyền cư trú hoặc quốc tịch thứ hai không chỉ là “đặc quyền”, mà là một biện pháp bảo hiểm toàn diện.
Trong năm 2025, ước tính có hơn 142.000 cá nhân có tài sản ròng cao (HNWI) sẽ chuyển nơi cư trú – mức tăng cao nhất từ trước đến nay. Con số này phản ánh một làn sóng di chuyển chiến lược toàn cầu của các nhà đầu tư, đòi hỏi các quốc gia tiếp nhận phải điều chỉnh chính sách để kiểm soát, sàng lọc kỹ càng và đảm bảo rằng các dòng vốn này không làm tổn hại đến kinh tế – xã hội bản địa.
Khảo sát toàn cầu với nhóm cá nhân có giá trị tài sản ròng cao (HNWI) công bố năm 2025 cho thấy:
- 72% HNWI cho biết họ đang sở hữu hoặc lên kế hoạch sở hữu hộ chiếu/thẻ cư trú thứ hai.
- 49% nói rằng mục tiêu là “bảo vệ tài sản và kế hoạch di truyền tài chính”.
- 38% muốn bảo vệ quyền tự do di chuyển, trong bối cảnh visa hạn chế ngày càng nhiều với công dân các nước đang phát triển.
Tại các quốc gia có rủi ro chính trị, tỷ lệ này còn cao hơn:
- Tại Trung Đông và Bắc Phi, 80% HNWI có nhu cầu định cư phương Tây.
- Tại châu Á, tầng lớp siêu giàu Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ, Pakistan đang tạo ra làn sóng tìm kiếm phương án “thoát hiểm”.
Tuy nhiên, càng nhiều người muốn tham gia, các quốc gia tiếp nhận càng phải thận trọng. Một chương trình dễ dãi trong thời điểm này có thể dẫn đến mất kiểm soát dòng người, rủi ro về an ninh, và cả phản ứng xã hội tiêu cực trong nước.
Áp lực ngân sách và bài toán đầu tư có chọn lọc hậu COVID-19
Giai đoạn đầu COVID-19 (2020-2021), một số quốc gia nới lỏng điều kiện chương trình định cư để thu hút nguồn vốn cấp cứu ngân sách. Tuy nhiên, từ 2022 trở đi, xu hướng đảo chiều:
- Nhiều chính phủ bắt đầu loại bỏ các hình thức đầu tư thụ động không tạo giá trị bền vững, như đầu tư bất động sản không sử dụng hoặc mua trái phiếu chính phủ.
- Thay vào đó, họ ưu tiên dòng vốn có khả năng tạo công ăn việc làm, đổi mới công nghệ hoặc thúc đẩy phát triển vùng kém phát triển.
Ví dụ tiêu biểu:
- Hy Lạp (2023): Áp dụng mô hình phân tầng 250.000 EUR – 400.000 EUR – 800.000 EUR, tùy theo khu vực. Mục tiêu là điều hướng vốn đầu tư khỏi các đô thị lớn đã quá tải sang các vùng cần phục hồi kinh tế.
- UAE (2022-2024): Triển khai hệ sinh thái visa dài hạn chuyên biệt như Green Visa, Freelancer Visa, Startup Visa – thay thế dần các chính sách đầu tư bất động sản đơn lẻ.
Đây là minh chứng rõ nét cho việc: các chương trình định cư không còn chỉ là công cụ gọi vốn, mà trở thành một phần tích hợp trong chiến lược công nghiệp hóa, phân bố dân cư và chuyển đổi cơ cấu kinh tế.
Áp lực chính trị từ các tổ chức toàn cầu và “Hiệu ứng Brussels”
Một trong những thay đổi ít được nhắc đến nhưng có tác động sâu rộng nhất là vai trò giám sát ngày càng mạnh của EU, FATF và OECD đối với các chương trình định cư đầu tư.
EU và “Hiệu ứng Brussels”
Khái niệm “Brussels Effect” mô tả cách mà EU thiết lập các tiêu chuẩn pháp lý mang tính bắt buộc không chỉ trong phạm vi lãnh thổ, mà còn lan tỏa toàn cầu thông qua các biện pháp ràng buộc thương mại, pháp lý và ngoại giao.
- EU đã cảnh báo Malta, Bulgaria, Cyprus về việc chương trình CBI (đầu tư lấy quốc tịch) có thể vi phạm luật di trú châu Âu, đặc biệt khi quyền công dân đi kèm quyền tự do đi lại trong Schengen.
- Tòa án Công lý EU từng phán quyết rằng hộ chiếu được cấp dễ dàng có thể làm suy yếu an ninh toàn khối – và yêu cầu xem xét lại toàn bộ cơ chế xét duyệt.
- Hệ quả: tất cả các quốc gia EU đã ngưng hoàn toàn các chương trình đầu tư lấy quốc tịch.
FATF và OECD: Đẩy mạnh tiêu chuẩn chống rửa tiền và trốn thuế
- Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (Financial Action Task Force – FATF) liên tục bổ sung cảnh báo về nguy cơ rửa tiền, đặc biệt thông qua đầu tư bất động sản và các hình thức đầu tư gián tiếp.
- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development – OECD) công bố danh sách các chương trình định cư có nguy cơ bị lạm dụng để trốn thuế theo tiêu chuẩn CRS (Common Reporting Standard).
- Các quốc gia như Grenada, Dominica buộc phải chia sẻ cơ sở dữ liệu thẩm định với các nước khác – điều chưa từng có trong lịch sử chương trình CBI.
Sự can thiệp đồng thời của các tổ chức này tạo ra một áp lực lớn khiến các quốc gia không thể tiếp tục duy trì mô hình “bán hộ chiếu như hàng hóa”. Từ đó, các thay đổi trở thành yêu cầu bắt buộc nếu muốn tiếp tục tồn tại trong hệ thống tài chính – pháp lý toàn cầu.
Tác động từ truyền thông và dư luận xã hội trong nước
Cuối cùng, một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua là áp lực từ chính dư luận tại quốc gia sở tại. Ở nhiều nước, người dân ngày càng chỉ trích việc chính phủ bán quyền cư trú hoặc quốc tịch cho người nước ngoài:
- Lo ngại giá bất động sản bị đẩy lên quá cao (Hy Lạp, Bồ Đào Nha).
- Phản đối người nhập cư giàu có không đóng góp thực sự vào xã hội (Canada, Malta).
- Cảm giác bất công với người dân địa phương – khi hộ chiếu được “mua” dễ dàng hơn quyền cư trú dài hạn của người nhập cư nghèo.
Chính trị nội bộ, đặc biệt trong giai đoạn bầu cử hoặc khủng hoảng, có thể là chất xúc tác mạnh mẽ khiến các chương trình bị thay đổi đột ngột, thậm chí bị đóng cửa chỉ trong vài tuần. Đây là loại rủi ro mà nhà đầu tư thường đánh giá thấp – nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi của hồ sơ.
Các thay đổi chính sách đáng kể của những chương trình đầu tư định cư phổ biến (2020-2025)
Khác với giai đoạn trước 2020 – nơi các chương trình cạnh tranh bằng mức vốn thấp, điều kiện linh hoạt và xử lý nhanh chóng – giai đoạn 2020-2025 đánh dấu một sự chuyển dịch đồng bộ, nơi gần như mọi chương trình nổi bật trên thế giới đều đã thay đổi cơ bản về cách thiết kế, tiêu chuẩn lựa chọn và phương thức xét duyệt.
Dưới đây là tổng hợp có hệ thống các thay đổi chính sách quan trọng nhất tại các khu vực chủ chốt, được đối chiếu theo trục thời gian “trước và sau 2020”, cùng phân tích chiều sâu về hệ quả và thông điệp chính sách.
Úc – Kết thúc BIIP, tái thiết theo hướng đổi mới sáng tạo
Trước 2020:
- Chương trình Đầu tư và Đổi mới Kinh doanh (BIIP) là một trong những diện visa định cư chủ lực.
- Thu hút chủ yếu dòng vốn tài chính thụ động qua các diện: Significant Investor Visa (SIV – 5 triệu AUD), Investor Visa (1,5 triệu AUD), và Business Innovation Visa.
- Chính sách thiên về “vốn mua quyền cư trú”, tạo điều kiện cho những cá nhân có khả năng tài chính thay vì nhấn mạnh yếu tố đổi mới.
Từ 2024:
- 31/07/2024: Chính phủ Úc chính thức ngừng tiếp nhận hồ sơ mới diện BIIP, chấm dứt hoàn toàn một hệ thống đã tồn tại hơn một thập kỷ.
- Công bố kế hoạch ra mắt National Innovation Visa (cuối năm 2024), với trọng tâm là thu hút doanh nhân xuất sắc và các nhà nghiên cứu trình độ cao.
- Chưa có hướng dẫn chi tiết, nhưng định hướng chính thức cho thấy sự chuyển trục chiến lược từ vốn tài chính → vốn con người.
Thông điệp chính sách:
- Xóa bỏ dần hình thức định cư bằng “đầu tư thụ động”.
- Tái cấu hình toàn bộ hệ sinh thái định cư để phục vụ mục tiêu cạnh tranh đổi mới sáng tạo toàn cầu.
- Thay thế các dòng vốn mua quyền cư trú bằng nguồn lực có tác động kinh tế – công nghệ rõ rệt, khẳng định xu hướng định cư gắn liền với năng lực và giá trị chiến lược, thay vì chỉ dựa vào sức mạnh tài chính.
Hoa Kỳ – Chương trình EB-5: Từ cơ hội linh hoạt đến quy trình kiểm soát cao độ
Trước 2020:
- Mức đầu tư tối thiểu: 500.000 USD vào vùng TEA (vùng nông thôn hoặc tỷ lệ thất nghiệp cao).
- Quy trình xét duyệt tương đối đơn giản, không bắt buộc chứng minh tác động trực tiếp tới việc làm.
- Trung tâm vùng (Regional Center) có thể hoạt động với kiểm toán tối thiểu.
Sau 2022:
- Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA) chính thức có hiệu lực:
- Tăng mức đầu tư lên 800.000 USD với TEA và 1.050.000 USD với khu vực không ưu tiên.
- Thành lập Quỹ Liêm chính quốc gia, tăng cường giám sát các trung tâm vùng.
- Yêu cầu phân tách tài khoản ký quỹ, báo cáo thường niên bắt buộc, kiểm toán định kỳ.
- Cho phép nộp đồng thời I-526 và I-485, giúp rút ngắn thời gian chờ ở trong nước Mỹ.
Thông điệp chính sách:
- Siết chặt chống lạm dụng, minh bạch hóa dòng vốn, tăng bảo vệ nhà đầu tư.
- Chuyển hướng EB-5 thành công cụ phát triển khu vực thiếu hụt thay vì chỉ là “con đường nhanh” vào Mỹ.
Chương trình được tái cấp phép và duy trì hoạt động hợp pháp đến hết năm 2027 nhờ Đạo luật RIA (Reform and Integrity Act).
Bồ Đào Nha – Golden Visa: Kết thúc thời kỳ bất động sản thụ động
Trước 2020:
- Cho phép đầu tư bất động sản từ 280.000 EUR – phổ biến và đơn giản.
- Không yêu cầu cư trú thực tế, thời gian xử lý nhanh, tỉ lệ chấp thuận cao.
Từ 2023:
- Bãi bỏ hình thức đầu tư bất động sản, kể cả các dự án cải tạo vùng nông thôn.
- Chỉ giữ lại các hình thức đầu tư gián tiếp hoặc tích cực, như:
- Quỹ đầu tư mạo hiểm
- Tạo việc làm cho công dân Bồ Đào Nha
- Đóng góp vào hoạt động nghiên cứu, văn hóa
Thông điệp chính sách:
- Hạn chế đầu cơ bất động sản, giảm áp lực giá nhà tại Lisbon và Porto.
- Hướng nhà đầu tư vào các lĩnh vực có tính chất tạo giá trị lâu dài.
Cyprus – Chuyển từ CIP sang Golden Visa
Trước 2020:
- Cyprus vận hành chương trình Citizenship by Investment (CIP) yêu cầu đầu tư khoảng 2.000.000 EUR, nhưng bị hủy bỏ hoàn toàn từ ngày 01/11/2020 sau bê bối “Cyprus Papers”.
Sau 2020:
- Chính phủ thay thế bằng chương trình Golden Visa (thường trú), yêu cầu đầu tư tối thiểu 300.000 EUR, vẫn tồn tại cho đến hiện tại.
- Tuy nhiên, chương trình này đang bị giám sát chặt chẽ do tồn tại nhiều sai sót hồ sơ và lỗ hổng rủi ro, bị cảnh báo từ các cơ quan giám sát như Moneyval và Kiểm toán nội bộ.
Thông điệp chính sách:
- Nỗ lực chuyển sang mô hình định cư an toàn, minh bạch hơn, tránh lặp lại sai lầm của CIP.
- Nhưng vẫn cần tăng kiểm soát để đảm bảo hiệu quả và ràng buộc trách nhiệm rõ ràng.
Hy Lạp – Mô hình phân tầng định hướng phát triển khu vực
Trước 2020:
- Mức đầu tư tối thiểu 250.000 EUR áp dụng toàn quốc.
- Đầu tư bất động sản vẫn là hình thức chiếm ưu thế tuyệt đối (>90%).
Từ 2023:
- Phân tầng mức đầu tư:
- 250.000 EUR chỉ áp dụng ở khu vực kém phát triển.
- 400.000 EUR áp dụng tại các thành phố lớn như Thessaloniki.
- 800.000 EUR cho trung tâm Athens và các khu vực du lịch cao cấp.
- Đề xuất bổ sung: giới hạn số lượng đơn mỗi năm tại các khu vực nóng.
Thông điệp chính sách:
- Tránh hiện tượng “mua nhà để bỏ trống”.
- Dùng chính sách thị thực làm công cụ điều hướng dòng vốn đầu tư phát triển vùng.
Malta – MPRP thay thế MRVP: Tăng tiêu chuẩn định cư, đòi hỏi minh bạch tài chính
Trước 2020 (MRVP):
- Chương trình Residence and Visa Programme (MRVP) đã yêu cầu nhà đầu tư chứng minh tài sản tối thiểu 500.000 EUR hoặc thu nhập 100.000 EUR, đôi khi cộng thêm đầu tư vào bất động sản hoặc chứng nhận khác.
- Thẩm định ít nghiêm ngặt hơn so với chương trình MPRP hiện tại.
Từ 2021 (MPRP):
- MPRP yêu cầu tài sản ròng tối thiểu 500.000 EUR, trong đó ít nhất 150.000 EUR là tài sản tài chính; hoặc lựa chọn thay thế là 650.000 EUR, trong đó 75.000 EUR là tài sản thanh khoản.
- Biểu phí rõ ràng:
- Mua bất động sản: tối thiểu 375.000 EUR + đóng góp 37.000 EUR + phí hành chính 50.000 EUR + khoản đóng góp từ thiện 2.000 EUR.
- Thuê bất động sản: 14.000 EUR/năm + tương ứng khoản phí giống như mua.
- Thêm:
- Phí phụ thuộc hiện là 7.500 EUR/người kể từ 2025.
- Các điều chỉnh năm 2025 còn bổ sung việc giảm mức phụ phí và tăng quyền linh hoạt cho thuê/sublet nơi ở.
Thông điệp chính sách:
- Yêu cầu tài sản rõ ràng, nhấn mạnh minh bạch tài chính.
- Biểu phí chi tiết, loại bỏ mập mờ, đáp ứng áp lực giám sát EU.
- Điều chỉnh 2025 cân bằng: tăng kiểm soát chi phí xã hội nhưng giữ hấp dẫn nhờ linh hoạt cho thuê.
Ireland – Đóng cửa Immigrant Investor Programme (IIP)
Trước 2023:
- Cơ chế IIP cho phép nhà đầu tư đóng ít nhất 1.000.000 EUR vào quỹ được phê duyệt để nhận quyền cư trú.
Từ 15/02/2023:
- Chính phủ tuyên bố chấm dứt nhận hồ sơ mới kể từ ngày 15/2/2023, kết thúc chương trình ngay lập tức.
Thông điệp chính sách:
- Phản ứng nhanh trước áp lực rủi ro uy tín, nghi vấn rửa tiền và phản ứng xã hội.
- Là tín hiệu “cắt gọn” các sản phẩm bị xem là ưu đãi quá mức cho người giàu, không phù hợp với định hướng công bằng xã hội.
Grenada và vùng Caribbean – Siết chặt kiểm tra, tăng cường minh bạch và phối hợp quốc tế
Trước 2020:
- Mức đóng góp từ 150.000 USD – không yêu cầu phỏng vấn.
- Không chia sẻ dữ liệu với các quốc gia khác, mỗi nước xét duyệt riêng biệt.
Từ 2023-2025:
- Chuẩn hoá mức sàn tối thiểu 200.000 USD.
- Một số nước áp dụng phỏng vấn.
- Thành lập cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các quốc gia Caribbean nhằm tránh “mua trùng hộ chiếu”.
- Triển khai thẩm định nền tảng chéo (multi-jurisdictional background check).
- Xu hướng tăng kiểm soát do sức ép EU/FATF/OECD.
Thông điệp chính sách:
- Đáp ứng yêu cầu minh bạch của EU, FATF.
- Bảo vệ uy tín của hộ chiếu Caribbean trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt.
UAE – Hệ sinh thái visa định cư dài hạn chuyên biệt
Trước 2020:
- Phần lớn cư dân sống theo visa làm việc/tài trợ công ty.
- Đầu tư BĐS có thể gia hạn visa, nhưng quyền lợi còn hạn chế.
Từ 2021-2025:
- Triển khai một loạt các chương trình định cư không gắn với tài trợ:
- Golden Visa (10 năm): cho nhà đầu tư, doanh nhân, chuyên gia.
- Green Visa (5 năm): cho freelancer, startup, nhà nghiên cứu.
- Blue Visa (mới, 2024): cho chuyên gia năng lượng bền vững, chuyên gia kinh tế xanh.
- Không yêu cầu cư trú liên tục, không đánh thuế thu nhập cá nhân.
Thông điệp chính sách:
- Biến UAE thành trung tâm thu hút nhân lực toàn cầu, không chỉ vốn.
- Xây dựng mô hình định cư gắn liền với mục tiêu phát triển ngành chiến lược.
Tác động thực tiễn đối với nhà đầu tư - Chi phí, rủi ro, và thay đổi trong cách tiếp cận
Việc các quốc gia đồng loạt nâng tiêu chuẩn chương trình đầu tư định cư không chỉ là sự điều chỉnh kỹ thuật ở cấp chính sách – mà mang đến những thay đổi sâu sắc trong trải nghiệm, hành trình và chiến lược cá nhân của nhà đầu tư. Những kỳ vọng cũ như “mua nhanh – có ngay”, “không cần chuẩn bị hồ sơ phức tạp”, “chỉ cần đủ tiền là được” đang dần trở nên lỗi thời. Thay vào đó, nhà đầu tư ngày nay đối mặt với một thực tế mới – nơi chi phí tài chính tăng, thời gian kéo dài, hồ sơ phức tạp, và tính không chắc chắn cao hơn đáng kể.
Chi phí đầu tư và chi phí thực hiện tăng vượt kỳ vọng
Trong giai đoạn 2020-2025, tổng chi phí thực tế để hoàn tất một hồ sơ định cư hoặc nhập tịch không còn dừng lại ở con số “tối thiểu” do chính phủ công bố. Bên cạnh khoản đầu tư chính thức, nhà đầu tư cần dự trù thêm nhiều chi phí phát sinh: phí pháp lý, thẩm định tài chính, dịch thuật, phí luật sư quốc tế, phí nộp đơn, chi phí hành chính địa phương, và đặc biệt là chi phí chứng minh nguồn vốn – vốn có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm nếu dòng tiền phức tạp.
Malta – MPRP (2025)
- Đóng góp cho chính phủ: 37 000 EUR (khi thuê bất động sản)
- Thuê bất động sản bắt buộc: 14.000 EUR/năm x 5 năm = 70.000 EUR
- Phí hành chính (Contribution Fee + Due Diligence + Chính quyền địa phương): 50.000 EUR
- Đóng góp từ thiện: 2.000 EUR
- Phí phụ thuộc: 7.500 EUR/người
→ Tổng chi phí thực hiện có thể đạt đến khoảng 166.500 EUR, chưa kể yêu cầu tài sản ròng tối thiểu 500.000 EUR (trong đó 150.000 EUR là tài sản tài chính)
Hoa Kỳ – Visa EB-5 (2024)
- Vốn đầu tư: 800.000 USD (vùng ưu tiên TEA)
- Phí trung tâm vùng (Admin Fee): 50.000-80.000 USD
- Phí pháp lý trọn gói: 25.000-35.000 USD
- USCIS Filing Fees (I-526, I-485, I-829): ~16.000 – 17.000 USD (không gồm chi phí hành chính tư vấn, luật sư, hoặc các khoản phụ khác).
→ Tổng chi phí thực hiện: dao động từ 910.000 – 940.000 USD trở lên, chưa tính đến phụ phí nếu có người phụ thuộc hoặc hồ sơ phức tạp
Nhận định chiến lược
Tổng chi phí thực tế có thể cao hơn 1.3-1.8 lần so với dự kiến ban đầu, đặc biệt nếu hồ sơ có yếu tố phức tạp về dòng tiền, lịch sử tài chính chưa minh bạch, hoặc cần hỗ trợ pháp lý đa quốc gia. Trong bối cảnh cơ quan di trú tăng cường thẩm định, nhà đầu tư cần có cái nhìn toàn diện về chi phí – không chỉ để dự toán ngân sách, mà còn để chuẩn bị tài liệu và thời gian phù hợp, tránh phát sinh rủi ro làm kéo dài hoặc đình trệ quá trình xét duyệt.
Thời gian xử lý kéo dài, thiếu tính chắc chắn
Rất ít chương trình còn duy trì thời gian xử lý 3-6 tháng như trước. Việc nâng cấp khâu thẩm định, siết xét hồ sơ tài chính, và tồn đọng do nhu cầu tăng đột biến đã kéo dài quy trình:
| Chương trình | Thời gian xử lý trung bình (2024-2025) |
| EB-5 Mỹ | 18 – 36 tháng (chưa kể thời gian I-829) |
| Start-up Visa Canada | 37 tháng, có thể lên 51 tháng do backlog |
| Thường trú nhân Bồ Đào Nha | 14 – 24 tháng (tùy loại đầu tư) |
| MPRP Malta | 8 – 10 tháng |
| Hy Lạp | ~12 tháng (nhưng có thể bị trì hoãn cấp thẻ) |
Bên cạnh độ trễ kỹ thuật, nhiều quốc gia còn có “chính sách không tuyên bố” trì hoãn xử lý hồ sơ trước các cuộc bầu cử, thay đổi nội các, hoặc trong bối cảnh áp lực chính trị gia tăng. Nhà đầu tư dù đáp ứng đầy đủ yêu cầu vẫn có thể chờ lâu vì yếu tố ngoài kiểm soát.
Thường trú nhân Bồ Đào Nha đến tháng 5/2025 có backlog lên tới hàng chục nghìn hồ sơ chưa xử lý. Việc thay đổi luật bất ngờ khiến nhà đầu tư đang nộp hồ sơ bị kéo dài thời gian hoặc phải cập nhật điều kiện mới – gây áp lực tâm lý và chi phí phát sinh.
Chứng minh nguồn vốn trở thành rào cản lớn nhất
Nếu trước đây một hồ sơ “gom đủ số tiền hợp lệ” là có thể nộp, thì nay chứng minh nguồn vốn hợp lệ, rõ ràng, minh bạch mới là tiêu chí quan trọng nhất – và cũng là rào cản khó vượt nhất.
Yêu cầu mới phổ biến:
- Lịch sử tích lũy tài sản minh bạch trong 5-10 năm gần nhất.
- Tài sản được hình thành từ nguồn thu nhập hợp pháp, khai báo đầy đủ (thuế, giao dịch, hợp đồng).
- Dòng tiền qua các ngân hàng hợp lệ, có chứng từ và luồng chuyển tiền hợp lý.
- Đối với thu nhập kinh doanh: yêu cầu báo cáo kiểm toán, hợp đồng khách hàng, chứng từ nộp thuế qua từng năm.
Một hồ sơ có thể bị trả lại chỉ vì:
- Một giao dịch thiếu hóa đơn gốc.
- Không có chứng từ hợp lệ với giao dịch mua bán cổ phần.
- Lịch sử thuế cá nhân không khớp với luồng tiền đầu tư.
Việc này khiến thời gian chuẩn bị hồ sơ kéo dài thêm 3-6 tháng. Đồng thời, chi phí thuê chuyên gia tài chính – pháp lý để tái cấu trúc luồng tiền cũng không hề nhỏ.
Rủi ro chính sách tăng cao: chương trình có thể thay đổi đột ngột
Các ví dụ thực tế đã chứng minh rằng chương trình có thể bị siết chặt, đình chỉ hoặc đóng cửa mà không báo trước, gây thiệt hại cả về tài chính lẫn cơ hội chiến lược cho nhà đầu tư:
- Síp (Cyprus): đóng chương trình CBI chỉ trong vòng 2 tuần sau loạt bê bối truyền thông năm 2020.
- Anh (UK Tier 1 Investor): tạm ngừng đột ngột tháng 2/2022 vì lo ngại an ninh quốc gia.
- Bồ Đào Nha: chính phủ thay đổi chính sách bất động sản chỉ trong vòng 60 ngày, ảnh hưởng hàng nghìn hồ sơ đang chuẩn bị.
Vì vậy, nhà đầu tư cần chuẩn bị tư duy linh hoạt và chiến lược dự phòng: không chờ “hoàn hảo” mới nộp, mà cần hành động trong “khoảng trống chính sách hợp lệ” còn lại – trước khi cửa sổ cơ hội khép lại.
Mô hình tư duy cũ không còn hiệu quả
Tổng hòa các yếu tố trên buộc nhà đầu tư phải thay đổi toàn bộ cách tiếp cận. Các lối tư duy cũ như:
- “Mua bất động sản để lấy thẻ cư trú, không cần sử dụng”
- “Đợi lúc có dư tiền sẽ làm”
- “Chỉ cần đóng góp là chắc chắn được chấp thuận”
…đều đang mất hiệu lực trong bối cảnh mới.
Thay vào đó, cần tư duy theo hướng:
- Đầu tư định cư là một phần của chiến lược quản trị tài sản toàn cầu, không phải là giao dịch mua bán đơn lẻ.
- Phải chủ động chuẩn bị hồ sơ tài chính minh bạch từ trước.
- Lựa chọn chương trình dựa trên tính ổn định chính sách, độ minh bạch hệ thống, và tính liên thông với các kế hoạch dài hạn khác như học hành, thuế, hoặc rút lui đầu tư.
Chiến lược ứng phó - Nhà đầu tư nên làm gì để đón đầu cơ hội và giảm thiểu rủi ro?
Khi các chương trình đầu tư định cư toàn cầu bước vào giai đoạn siết chặt toàn diện – không chỉ về điều kiện tài chính, mà cả về tính minh bạch, mục tiêu chính sách và tiêu chuẩn thẩm định – thì nhà đầu tư không thể tiếp tục dựa vào các mô hình hành động ngắn hạn. Thay vào đó, cần xây dựng một chiến lược định cư – đầu tư được thiết kế đa lớp, linh hoạt và tích hợp dài hạn. Dưới đây là các định hướng chiến lược khả thi, được hình thành từ góc nhìn chuyên gia phân tích xu hướng toàn cầu.
Đa dạng hóa danh mục định cư và quốc tịch – phòng thủ thay vì dồn rủi ro
Thay vì “tất tay” vào một chương trình, nhà đầu tư nên thiết kế một cấu trúc đa lớp:
- Thẻ cư trú dài hạn tại châu Âu hoặc UAE → tạo chỗ đứng bền vững về lối sống, giáo dục, hoặc thuế.
- Hộ chiếu Caribbean → cung cấp phương tiện di chuyển toàn cầu tức thời và dự phòng.
- Visa đầu tư chiến lược (như EB-5, SUV Canada) → phục vụ mục tiêu dài hạn như con học đại học, kế hoạch di cư vĩnh viễn.
Đây không phải là “tránh né rủi ro chính sách” mà là cách tối ưu hóa sự linh hoạt và giảm thiểu điểm nghẽn khi một chương trình thay đổi đột ngột.
Hành động sớm – không đợi “thời điểm hoàn hảo”
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của nhà đầu tư là chờ mọi thứ sẵn sàng tuyệt đối – dòng tiền xong, hồ sơ xong, chương trình ổn định – rồi mới bắt đầu nộp. Nhưng trong thực tế, các thay đổi thường xảy ra trong vài tuần, và nhà đầu tư mất cơ hội chỉ vì… “chờ qua Tết”, “đợi bán xong nhà”.
Hành động chiến lược bao gồm:
- Chuẩn bị hồ sơ tài chính và chứng minh dòng tiền trước (thậm chí trước cả khi chọn quốc gia).
- Đăng ký trước các thẩm định độc lập hoặc kiểm toán nếu cần.
- Nộp hồ sơ ngay khi cửa sổ chương trình đang mở, kể cả khi chưa hoàn hảo tuyệt đối.
Trong bối cảnh hiện tại, chậm trễ 1 tháng có thể đồng nghĩa với mất 1 năm hoặc một cơ hội vĩnh viễn.
Cân nhắc mức độ ổn định chính sách – nhưng không tuyệt đối hóa rủi ro
Không phải chương trình nào cũng dễ biến động như nhau. Dựa trên quan sát 5 năm gần đây, có thể phân loại 3 nhóm chương trình:
- Nhóm điều chỉnh linh hoạt: Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Anh, Cyprus – thường nhằm thích ứng với bối cảnh kinh tế – xã hội trong và ngoài nước.
- Nhóm ổn định trung bình: Malta, Caribbean – chịu ảnh hưởng từ FATF/OECD nhưng phản ứng chính sách có lộ trình.
- Nhóm có khung pháp lý dài hạn: UAE, Mỹ, Canada – các chương trình được tích hợp trong luật định cư/lập pháp dài hạn.
Các chương trình tại châu Âu như Bồ Đào Nha, Hy Lạp hay Cyprus thường phản ứng nhanh trước áp lực dư luận hoặc thay đổi định hướng phát triển nội địa. Trong khi đó, các chương trình thuộc Canada, Mỹ hay UAE có nền tảng lập pháp bền vững hơn, với cơ chế bảo vệ quyền lợi hồ sơ đã nộp rõ ràng.
Tuy nhiên, sự linh hoạt không đồng nghĩa với bất ổn, và sự ổn định không có nghĩa là an toàn tuyệt đối. Điều nhà đầu tư cần là đánh giá đúng khả năng thích nghi với mỗi chương trình – từ quy trình xét duyệt, nghĩa vụ hiện diện, đến khả năng dự báo thay đổi.
Tái định nghĩa “thành công” trong đầu tư định cư
Trước đây, tiêu chí thành công là: “có thẻ cư trú/quốc tịch càng nhanh càng tốt, chi phí càng thấp càng tốt”.
Ngày nay, tiêu chí nên là:
- Hồ sơ không bị từ chối do yếu tố kỹ thuật/hành chính.
- Thời gian xử lý nằm trong khung kỳ vọng hợp lý.
- Quyền lợi nhận được tương xứng với mục tiêu cá nhân/family office.
- Có lộ trình rút lui hoặc nâng cấp định cư phù hợp với thay đổi dài hạn.
Sự thay đổi này cũng là dấu hiệu cho thấy: đầu tư định cư đang dần trở thành một phân khúc của quản trị tài sản toàn cầu (Global Wealth Planning) – thay vì là sản phẩm mua sắm ngắn hạn.
Đồng hành với chuyên gia – Chủ động nâng cấp kiến thức
Các công ty tư vấn di trú đóng vai trò quan trọng – nhưng trong bối cảnh hiện tại, vai trò của nhà đầu tư không thể bị động.
- Hiểu các quy trình pháp lý cơ bản.
- Nắm được chính sách tài chính, thuế của quốc gia định cư.
- Cập nhật liên tục từ các nguồn chính thống (chính phủ, OECD, EU).
- Yêu cầu minh bạch từ phía tư vấn về phí, tiến độ, rủi ro pháp lý.
Nhà đầu tư càng hiểu biết – quyết định càng đúng đắn và dễ bảo vệ trước thay đổi. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào một phía mà không hiểu cấu trúc tổng thể là rủi ro lớn nhất.
Lưu ý chiến lược dành cho Nhà đầu tư Việt Nam
Bên cạnh bản đồ sản phẩm toàn cầu, nhà đầu tư Việt Nam cần nhìn lại chính mình – để hành động sớm và đúng.
Việt Nam là thị trường có tiềm năng nhưng cũng đối mặt với những thách thức nội tại đặc thù. Việc chủ động chuẩn bị những yếu tố này không chỉ giúp hồ sơ mạnh hơn mà còn quyết định sự thành công của toàn bộ kế hoạch.
- Minh bạch hóa dòng tiền là ưu tiên số một: Đây là rào cản lớn nhất. Nhà đầu tư cần chủ động xây dựng một lộ trình tài chính minh bạch, có thể truy vết được từ nhiều năm trước. Thay vì đợi đến khi quyết định mới chuẩn bị, hãy bắt đầu ngay từ bây giờ: lưu giữ hợp đồng mua bán tài sản, sao kê ngân hàng, tờ khai thuế thu nhập cá nhân/doanh nghiệp, và các chứng từ hợp pháp khác. Một hồ sơ tài chính “sạch” và rõ ràng là tài sản giá trị nhất trong bối cảnh thẩm định khắt khe hiện nay.
- Lên kế hoạch chuyển vốn hợp pháp: Việc chuyển một lượng vốn lớn ra nước ngoài cần tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam. Nhà đầu tư nên tham vấn chuyên gia pháp lý và tài chính để xây dựng một phương án chuyển tiền hợp pháp, tránh các rủi ro không đáng có có thể làm ảnh hưởng đến tính hợp lệ của nguồn tiền khi giải trình với cơ quan di trú nước ngoài.
- Thay đổi tư duy từ bất động sản sang đầu tư tài chính: Với việc các lựa chọn đầu tư bất động sản ngày càng bị thu hẹp (như tại Bồ Đào Nha), nhà đầu tư Việt Nam, vốn có truyền thống ưa thích tài sản hữu hình, cần cởi mở hơn với các kênh đầu tư tài chính như quỹ đầu tư mạo hiểm. Đây là lúc cần trang bị thêm kiến thức, làm việc với các đơn vị quản lý quỹ uy tín để hiểu rõ về rủi ro, tiềm năng lợi nhuận và chiến lược thoái vốn.
Bản đồ sản phẩm đầu tư định cư - Minh chứng sống cho xu hướng siết chặt toàn cầu
Nếu các phần trước đã đưa ra một bức tranh phân tích toàn cảnh về xu hướng chính sách, động lực vĩ mô, và tác động thực tiễn, thì phần này sẽ trả lời câu hỏi cụ thể: Các chương trình đầu tư định cư phổ biến hiện nay trên thị trường đang phản ánh xu hướng đó như thế nào?
Nhóm chương trình tăng vốn đầu tư & siết kiểm soát: Đầu tư lấy thẻ xanh Mỹ EB‑5
EB‑5 Mỹ (Regional Center – RIA)
- Đại diện cho xu hướng tăng yêu cầu tài chính, đi kèm hệ thống kiểm soát chặt trung tâm vùng.
- Từ 2022, vốn đầu tư tăng lên 800.000 USD, yêu cầu báo cáo, kiểm toán, bảo mật dòng vốn.
- Thời gian xử lý lên tới 36 tháng, thẩm định sâu cả nhà đầu tư và đơn vị quản lý.
- Ý nghĩa chiến lược: biểu tượng của “nâng chuẩn” toàn diện, biến EB‑5 từ con đường ngắn thành công cụ phát triển có điều phối.
Nhóm chương trình chuyển dịch sang “đầu tư sáng tạo”: Canada Start-up & Doanh nhân tỉnh bang
Start-up Visa Canada
- Không yêu cầu tài sản ban đầu nhưng đòi hỏi ý tưởng kinh doanh có tính đổi mới, được tổ chức chỉ định bảo trợ.
- Tỉ lệ từ chối cao nếu không có chiến lược hợp tác rõ ràng.
- Đại diện cho xu hướng: từ “có tiền là được” sang “có giá trị sáng tạo mới là đủ điều kiện”.
Doanh nhân tỉnh bang (PEI, Ontario, BC, Saskatchewan, Manitoba, New Brunswick)
- Yêu cầu xây dựng hoặc mua lại doanh nghiệp thực, tạo việc làm bản địa.
- Đặc điểm: giới hạn theo tỉnh, có quota, thời gian xử lý dài (18-24 tháng).
- Xu hướng nổi bật:
- Chính sách phân quyền cấp tỉnh, chống trùng lặp.
- Ưu tiên ngành thiếu nhân lực, khu vực nông thôn – phản ánh chiến lược phân bổ dân cư và phát triển vùng sâu vùng xa.
Nhóm chương trình đóng cửa hoàn toàn: Chuyển trục chiến lược / Yếu tố chính trị
Úc – Business Innovation & Investment Program (BIIP)
- 31/07/2024: Ngừng tiếp nhận hồ sơ mới diện BIIP, chấm dứt hoàn toàn nhóm thị thực đầu tư định cư sau hơn một thập kỷ triển khai.
- Chuyển tiếp chính sách: Theo Bộ Nội vụ Úc, một chương trình mới mang tên National Innovation Visa dự kiến ra mắt cuối năm 2024. Trọng tâm là thu hút doanh nhân xuất sắc và nhà nghiên cứu trình độ cao. Ưu tiên chiến lược đã dịch chuyển từ vốn tài chính sang vốn con người – đổi mới sáng tạo.
- Đánh dấu việc tái cấu hình hệ sinh thái định cư đầu tư, mục tiêu cạnh tranh đổi mới toàn cầu. Các hình thức đầu tư thụ động dần bị loại bỏ, thay thế bằng các lựa chọn có tác động kinh tế – công nghệ rõ ràng và bền vững hơn.
Thường trú nhân Tây Ban Nha
Các chương trình đầu tư định cư thường bị đưa ra làm điểm tựa chính trị, dễ dàng trở thành đối tượng chỉ trích khi sức ép xã hội tăng cao
- 03/04/2025: chấm dứt chương trình Golden Visa (đặc biệt phương án BĐS 500.000 EUR).
- Động lực chính sách: kết hợp giám sát từ EU (rủi ro an ninh – tài chính) + narrative chính trị nội địa quy kết vai trò chương trình trong khủng hoảng nhà ở.
- Lưu ý dữ kiện: tỷ trọng giao dịch Golden Visa trong tổng thị trường BĐS rất nhỏ, nhưng vẫn đủ tạo hiệu ứng chính trị.
- Ý nghĩa chiến lược: Rủi ro reputational & policy backlash cao với mô hình BĐS; nhà đầu tư cần chiến lược de-risking theo khuôn khổ EU.
Thường trú nhân Ireland
- 15/02/2023: chấm dứt chương trình Immigrant Investor Programme (IIP) sau 11 năm vận hành.
- Động lực chính sách: Áp lực từ dư luận xã hội, truyền thông và các tổ chức giám sát quốc tế. Các lo ngại xoay quanh khả năng chương trình bị lợi dụng cho mục đích rửa tiền, thiếu minh bạch và không tạo ra giá trị cộng hưởng cho nền kinh tế địa phương.
- Ý nghĩa chiến lược: Ireland trở thành một trong những quốc gia đầu tiên trong EU mạnh tay loại bỏ hoàn toàn mô hình “mua quyền cư trú” thông qua đầu tư tài chính đơn thuần. Đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy xu hướng thắt chặt, tái cấu trúc toàn diện các chương trình định cư – hướng tới sự minh bạch, công bằng xã hội và giá trị thực tế thay vì chỉ dựa vào khả năng chi trả của người nộp đơn.
Nhóm chương trình định cư thụ động: Siết loại hình, tăng chuẩn thẩm định
Thường trú nhân Bồ Đào Nha
- Trước đây phổ biến vì đầu tư BĐS; sau 2023 chỉ còn hình thức đầu tư vào quỹ đầu tư mạo hiểm, nghiên cứu, văn hoá.
- Thời gian xử lý kéo dài, yêu cầu hiện diện, chứng minh minh bạch dòng tiền.
- Đại diện cho xu hướng: chuyển từ “bất động sản thuần túy” sang “đầu tư tạo giá trị dài hạn”.
Thường trú nhân Hy Lạp
- Đã phân tầng vùng: Athens tăng lên 800.000 EUR; chỉ vùng sâu giữ mức 250.000 EUR.
- Sắp có giới hạn số lượng đơn theo vùng.
- Ý nghĩa chiến lược: công cụ điều tiết thị trường nhà đất nội địa, không còn là sản phẩm đầu tư cá nhân tự do.
Thường trú nhân Cộng hoà Síp
- Đầu tư bất động sản tối thiểu 300.000 EUR.
- Cư trú lâu dài nhưng không được làm việc.
- Bắt buộc duy trì bất động sản.
- Thẩm định nguồn tiền khắt khe.
- Không tạo đường tắt nhập tịch.
Visa D7 Bồ Đào Nha
- Từng là chương trình “cư trú thụ động cho người có thu nhập”, nhưng nay đòi hỏi cao hơn về thời gian sống thực tế và chứng minh mối liên hệ thực sự với đất nước.
- Phù hợp với người nghỉ hưu, làm nghề tự do từ xa – nhưng cần chiến lược cư trú rõ ràng.
Nhóm chương trình cải cách ngược xu hướng: Tự do hoá để tái kích hoạt dòng vốn
New Zealand – Active Investor Plus (AIP)
Xu hướng đơn giản hoá – chuẩn hoá – bám nhu cầu thị trường để phục hồi sức hút.
- Phiên bản 2022 không thành công do cấu trúc phức tạp, ngưỡng vốn cao, yêu cầu tiếng Anh cứng.
- Từ 04/2025: tái cấu trúc thành 2 hạng mục: Growth – 5 triệu NZD; Balanced – 10 triệu NZD; bỏ yêu cầu tiếng Anh, giảm yêu cầu cư trú.
- Hiệu ứng tức thời: 189 hồ sơ chỉ trong dưới 3 tháng, dòng vốn kỳ vọng >1,6 tỷ NZD.
→ Ý nghĩa chiến lược: Trường hợp điển hình cho thấy khi sản phẩm fit-to-market và khung pháp lý tinh gọn, di trú đầu tư vẫn là đòn bẩy kinh tế hiệu quả giữa bối cảnh siết chặt toàn cầu.
Nhóm chương trình cải cách tuân thủ (EU): Tái thiết để tồn tại & cạnh tranh
Hungary – Guest Investor Program (GIP)
“Visa Vàng thế hệ 2” – tối ưu lợi ích kinh tế, chủ động triệt tiêu rủi ro BĐS – xã hội.
- Khởi động lại cấp thẻ thường trú 10 năm từ tháng 07/2024.
- Quyết định 01/2025: loại bỏ hoàn toàn phương án mua BĐS trực tiếp, tránh lặp lại hệ quả đầu cơ – bất ổn như Nam Âu.
- Phương án còn lại: 250.000 EUR vào quỹ đầu tư BĐS được phê duyệt hoặc quyên góp 1.000.000 EUR.
→ Ý nghĩa chiến lược: Dịch chuyển từ “asset-purchase” sang “vehicle được quản trị”, tăng tính kiểm soát, giảm phản ứng chính trị.
Thường trú nhân Bulgaria
Rút lui chiến thuật khỏi CBI, tái định vị bằng PR tuân thủ khung EU.
- 03/2022: huỷ CBI (quốc tịch qua đầu tư) do áp lực trực tiếp, liên tục từ Ủy ban Châu Âu; thừa nhận lợi ích kinh tế hạn chế và rủi ro an ninh (bối cảnh xung đột Ukraine).
- Cuối 2023: ra mắt Golden Visa (thường trú) mới, tuân thủ EU.
- Yêu cầu: tối thiểu 512.000 EUR vào quỹ được quy định; lộ trình nhập tịch tiêu chuẩn 5 năm, không có đường tắt.
→ Ý nghĩa chiến lược: Tạo sản phẩm bền vững – compliant, vẫn giữ năng lực cạnh tranh mà không đánh đổi tiêu chuẩn an ninh – pháp lý cấp EU.
Nhóm chương trình lấy quốc tịch nhanh – Nhưng ngày càng bị giám sát
Quốc tịch Grenada
- Tăng mức đóng góp, bắt buộc phỏng vấn, hợp tác chia sẻ dữ liệu giữa các quốc gia Caribbean.
- Dù là hộ chiếu mạnh, chính sách đang bị EU và Mỹ giám sát chặt – nguy cơ mất visa waiver nếu không cải cách tiếp.
Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ
- Từng là “con đường hộ chiếu nhanh” qua BĐS 250.000 USD → nay tăng lên 400.000 USD, thời gian xử lý kéo dài.
- Thực tế xử lý chậm và có thể siết thẩm định người nộp đơn vì địa chính trị.
- Đại diện cho mô hình CBI đang chịu áp lực từ cộng đồng quốc tế, mất dần tính “dễ tiếp cận”.
Nhóm chương trình lấy thường trú nhân có yêu cầu tài sản ròng cao – tiêu chuẩn phân loại nhà đầu tư
Thường trú nhân Malta (MPRP)
- Tổng chi phí có thể lên đến hơn 160.000 EUR.
- Yêu cầu chứng minh tài sản ròng tối thiểu 500.000 EUR (trong đó ít nhất 150.000 EUR là tài sản tài chính), nguồn tiền rõ ràng, không giao dịch ẩn danh.
- Đại diện cho xu hướng: các quốc gia nhỏ nhưng nghiêm túc đang hướng đến phân loại nhà đầu tư theo chuẩn tài chính toàn diện – không còn đơn thuần “đóng tiền là xong”.
Bảng tóm lược các xu hướng thay đổi chính sách tiêu biểu
| Nhóm sản phẩm | Đại diện chương trình | Biểu hiện xu hướng chính sách |
| Tăng vốn & kiểm soát | EB‑5 Mỹ | Vốn đầu tư tăng, áp dụng Đạo luật Cải cách và Liêm chính (RIA) để giám sát chặt chẽ, bảo vệ nhà đầu tư. |
| Đầu tư sáng tạo | Start‑Up Visa Canada; Entrepreneur PNPs | Ưu tiên các ý tưởng kinh doanh đổi mới, có khả năng mở rộng thay vì chỉ tập trung vào vốn đầu tư. |
| Đầu tư thụ động bị siết chặt | Thường trú nhân Bồ Đào Nha/Hy Lạp | Loại bỏ hoàn toàn lựa chọn Bất động sản (Bồ Đào Nha) hoặc áp dụng chính sách phân tầng khu vực (Hy Lạp). |
| Quốc tịch nhanh bị giám sát | Grenada, Thổ Nhĩ Kỳ | Tăng mức đóng góp/đầu tư tối thiểu, áp dụng phỏng vấn bắt buộc và chịu sự giám sát chặt chẽ từ EU/Mỹ. |
| Yêu cầu tài sản ròng cao | Malta MPRP | Chuyển sang mô hình yêu cầu chứng minh tài sản ròng lớn, minh bạch hóa hồ sơ tài chính để phân loại nhà đầu tư. |
Những dấu hiệu cảnh báo & hành động khôn ngoan
Từ bản đồ sản phẩm trên có thể thấy:
- Sản phẩm ngày càng phân hoá sâu, phục vụ các mục tiêu khác nhau (nhập tịch – thường trú – cư trú dài hạn).
- Các chương trình “dễ” nhất đang bị giám sát gắt gao, có nguy cơ biến mất hoặc tăng chi phí bất ngờ.
- Hồ sơ phải kỹ lưỡng gấp nhiều lần so với trước 2020, thậm chí một số chương trình đòi hỏi hợp tác chuyên sâu với luật sư, cố vấn đầu tư, startup v.v.
→ Đây chính là minh chứng sống động cho các luận điểm của bài viết: đầu tư định cư không còn là một sản phẩm “mua – có – xong”, mà là một chiến lược dài hạn, phức tạp và đòi hỏi sự chuẩn bị nghiêm túc.
Nhận định chiến lược và khuyến nghị từ chuyên gia
Dựa trên phân tích xu hướng chính sách toàn cầu giai đoạn 2020-2025, cũng như đặc điểm hồ sơ thực tế của nhà đầu tư Việt Nam, IMM Group đưa ra 3 định hướng chiến lược cốt lõi giúp tối ưu cơ hội và giảm thiểu rủi ro:
Ưu tiên hành động sớm, tranh thủ “giai đoạn chuyển luật”
Phần lớn thay đổi chính sách đều bắt đầu bằng giai đoạn chuyển tiếp – nơi nhà đầu tư có thể nộp hồ sơ theo điều kiện cũ. Giai đoạn này thường kéo dài từ vài tháng đến một năm, nhưng số lượng hồ sơ dồn nén khiến thời gian xử lý kéo dài và tăng áp lực cho cơ quan xét duyệt.
Nếu xác định đầu tư định cư là chiến lược thật sự, nhà đầu tư nên ra quyết định sớm – khi điều kiện còn kiểm soát được, chi phí chưa leo thang, và chính sách cũ vẫn còn hiệu lực.
Lựa chọn chương trình phù hợp với mục tiêu và năng lực thực tế
Không có chương trình “tốt nhất” – chỉ có chương trình phù hợp nhất với từng mục tiêu: an cư, chuyển hướng tài sản, quốc tịch thứ hai, hoặc chiến lược giáo dục – kế thừa.
IMM Group hiện đang triển khai tập trung một số chương trình được đánh giá là tương đối ổn định, có cơ chế pháp lý rõ ràng, và phù hợp với hồ sơ nhà đầu tư Việt, bao gồm:
Chương trình định cư Mỹ
- Visa EB-5 (Trung tâm vùng): Đầu tư từ 800.000 USD, nhận thẻ xanh cho cả gia đình; chương trình đã tái cấp phép đến năm 2027.
| Xem đầy đủ chương trình EB-5 tại đây
Chương trình định cư Canada
- Start-Up Visa: Dành cho nhà đầu tư có ý tưởng đổi mới hoặc kết hợp với nhóm khởi nghiệp đã có sẵn.
| Xem đầy đủ chương trình SUV Canada tại đây
- Doanh nhân tỉnh bang (Ontario, British Columbia, New Brunswick, Saskatchewan, Manitoba, Đảo Hoàng Tử Edward): Yêu cầu thành lập và vận hành doanh nghiệp tại tỉnh bang được chọn, cam kết hiện diện thực tế.
| Xem đầy đủ chương trình doanh nhân tỉnh bang Canada tại đây
Chương trình định cư Châu Âu
- Thường trú nhân Bồ Đào Nha: Thay thế bất động sản bằng kênh tài chính, yêu cầu đầu tư từ 500.000 EUR vào quỹ được phê duyệt.
| Xem đầy đủ chương trình Thường trú nhân Bồ Đào Nha tại đây
- Visa D7 Bồ Đào Nha: Dành cho người có thu nhập thụ động ổn định, không yêu cầu đầu tư vốn.
| Xem đầy đủ chương trình Visa D7 Bồ Đào Nha tại đây
- Thường trú nhân Hy Lạp: Sở hữu bất động sản chỉ từ 250.000 EUR, nhưng nên hành động sớm do chính phủ có thể điều chỉnh sắp tới.
| Xem đầy đủ chương trình Thường trú nhân Hy Lạp tại đây
- Thường trú nhân Malta (MPRP): Chương trình rõ ràng về điều kiện, yêu cầu đầu tư tài chính và đóng góp nhà nước.
| Xem đầy đủ chương trình Thường trú nhân Malta tại đây
- Thường trú nhân Cộng hòa Síp (Cyprus PR): Yêu cầu đầu tư bất động sản từ 300.000 EUR, thời gian xét duyệt nhanh, được cấp PR cho cả gia đình ba thế hệ.
| Xem đầy đủ chương trình Thường trú nhân Cộng hòa Síp tại đây
Chương trình lấy quốc tịch
- Quốc tịch Grenada: Cấp quốc tịch nhanh chóng, miễn yêu cầu cư trú, cho phép tiếp cận visa Mỹ E-2 và tự do đi lại nhiều nước.
| Xem đầy đủ chương trình Quốc tịch Grenada tại đây
- Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ: Đầu tư bất động sản từ 400.000 USD, quy trình rõ ràng, có thể sử dụng như bước đệm trong chiến lược nhập cư bậc hai.
| Xem đầy đủ chương trình Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ tại đây
- Quốc tịch Dominica: Mức đầu tư thấp từ 200.000 USD phù hợp với nhà đầu tư ưu tiên tối giản chi phí.
| Xem đầy đủ chương trình Quốc tịch Dominica tại đây
- Quốc tịch Saint Kitts & Nevis: Là chương trình CIB có lịch sử lâu đời (từ 1984), uy tín cao, hạ tầng pháp lý mạnh, ổn định.
| Xem đầy đủ chương trình Quốc tịch Saint Kitts & Nevis tại đây
Hành động có chuẩn bị – thay vì “đặt cọc rồi lo sau”
Một hồ sơ đầu tư định cư không thể chỉ dựa vào việc có tiền – mà cần chuẩn bị kỹ lưỡng từ dòng tiền, kế hoạch thuế, hồ sơ lý lịch, đến khả năng hiện diện thực tế. Nhà đầu tư cần làm rõ kỳ vọng, kế hoạch 5-10 năm, và không nên xem đây là lựa chọn “tránh rủi ro tạm thời”.
Giai đoạn sàng lọc tất yếu - Cơ hội cho nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn
Từ một thị trường phát triển nhanh với tiêu chuẩn thấp, đầu tư định cư toàn cầu đã chuyển mình thành một hệ thống có tính chọn lọc, định hướng chiến lược và yêu cầu minh bạch cao. Điều này không phải là rào cản, mà là bước trưởng thành tất yếu – giúp nâng tầm giá trị thật sự của cả chương trình và người tham gia.
Với nhà đầu tư, đây là thời điểm cần tư duy lại toàn bộ chiến lược định cư: từ mục tiêu đến phương pháp, từ hành động ngắn hạn sang hoạch định dài hạn. Người đi trước không còn là người “mua nhanh nhất”, mà là người hiểu cuộc chơi, đánh giá đúng xu hướng và chuẩn bị kỹ lưỡng nhất.
Xu hướng siết chặt sẽ không dừng lại – nhưng với những người có tầm nhìn và chuẩn bị, “cửa sổ cơ hội” vẫn đang mở – có điều, không dành cho tất cả.
Đầu tư định cư toàn cầu - Vì sao nên làm việc với đơn vị tư vấn có thực lực?
Thị trường đầu tư định cư toàn cầu luôn biến động và ngày càng phức tạp, đòi hỏi nhà đầu tư phải lựa chọn một đối tác tư vấn không chỉ đảm bảo thành công cho hồ sơ mà còn là điểm tựa an tâm cho tương lai gia đình. Chính vì vậy, với tất cả các giải pháp đầu tư định cư, IMM Group mang đến sự khác biệt vượt trội với vai trò là đối tác tư vấn chiến lược, đồng hành cùng quý vị bằng kinh nghiệm và sự chính trực.
Là đơn vị tiên phong với hơn 20 năm kinh nghiệm thực chiến tại Việt Nam, chúng tôi không phải người bán hàng, không chỉ tư vấn, mà kiến tạo giải pháp đầu tư định cư dựa trên:
- Năng lực thẩm định & quản trị rủi ro vượt trội: Kinh nghiệm xử lý thành công hàng trăm hồ sơ, bao gồm những vụ việc phức tạp, giúp chúng tôi thẩm định dự án đa tầng và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư một cách nghiêm ngặt nhất, ngay cả trong các tình huống khủng hoảng thị trường.
- Tư vấn chuyên sâu (“Professional Consulting”) & minh bạch tuyệt đối: Đội ngũ chuyên gia của IMM Group, với tất cả nhân viên tư vấn và nhân viên thụ lý hồ sơ đều sở hữu chứng chỉ tư vấn đầu tư định cư quốc tế do Hội đồng Đầu tư Định cư Quốc tế (Investment Migration Council – IMC) cấp, sẽ phân tích toàn diện lợi ích và rủi ro, giúp anh/chị đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ và trung thực. Chúng tôi đặt lợi ích dài hạn của khách hàng lên hàng đầu.
- Chính trực và cam kết đồng hành đến cùng: Với triết lý “Phục vụ bằng giá trị chân chính”, IMM Group cam kết đồng hành từ bước đầu cho đến khi anh/chị an cư. Sự chính trực là nền tảng, thể hiện qua việc sẵn sàng bảo vệ quyền lợi khách hàng và chủ động hoàn phí dịch vụ khi có rủi ro khách quan (theo hợp đồng).
- Đóng góp cho cộng đồng: Từ 2025, IMM Group chính thức trở thành doanh nghiệp phi lợi nhuận. Cam kết đóng góp tối thiểu 50% lợi nhuận mỗi năm cho Quỹ Be Better. Lựa chọn IMM Group là anh/chị đang cùng chúng tôi đóng góp vào các hoạt động ý nghĩa, thể hiện trách nhiệm xã hội và giá trị nhân văn mà chúng tôi theo đuổi.
Nếu quan tâm đến các chương trình đầu tư định cư, anh chị có thể liên hệ IMM Group hoặc để lại thông tin đăng ký bên dưới, đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của IMM sẽ tư vấn chi tiết và hỗ trợ đánh giá khả năng thành công của hồ sơ. Chúng tôi cam kết bảo mật dữ liệu cá nhân và chỉ sử dụng thông tin mà anh chị cung cấp cho mục đích tư vấn hồ sơ gia đình.
IMM Group